sialagogue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Lợi nước bọt: Dùng để mô tả một chất hoặc một loại thuốc có tác dụng kích thích sự tiết nước bọt.
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chất lợi nước bọt: Chỉ bản thân một chất hoặc một loại thuốc có tác dụng kích thích sự tiết nước bọt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'effet sialagogue de ce médicament aide les patients souffrant de sécheresse buccale. (Tác dụng lợi nước bọt của loại thuốc này giúp những bệnh nhân bị khô miệng.)
- Certaines plantes sont connues pour leurs propriétés sialagogues. (Một số loại cây được biết đến với đặc tính lợi nước bọt.)
Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un sialagogue pour stimuler la production de salive. (Bác sĩ đã kê đơn một chất lợi nước bọt để kích thích sản xuất nước bọt.)
- Le citron est un sialagogue naturel. (Chanh là một chất lợi nước bọt tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học chuyên ngành, sialagogue thường được dùng để mô tả cơ chế tác dụng của một dược chất.
- Le principe actif agit comme un puissant sialagogue. (Hoạt chất này hoạt động như một chất lợi nước bọt mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sialagogique (adj): Có cùng nghĩa với tính từ "sialagogue", nghĩa là lợi nước bọt. Đây là một biến thể ít phổ biến hơn.
- Effet sialagogique. (Tác dụng lợi nước bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant salivaire: Chất kích thích tiết nước bọt (cụm từ mô tả, không phải từ chuyên môn đơn lẻ).
- Salivant (adj, m): Có tác dụng tiết nước bọt (từ đồng nghĩa gần, có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho từ này.
tính từ
- (y học) lợi nước bọt
- Médicament sialagoguethuốc lợi nước bọt
danh từ giống đực
- (y học) chất lợi nước bọt