cholagogue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (nom masculin):
- Thuốc thông mật: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng kích thích sự bài tiết và lưu thông của mật từ túi mật vào ruột non.
- Tính từ (adjectif):
- Thông mật: Dùng để mô tả một chất hoặc tác dụng có khả năng thúc đẩy sự lưu thông và bài tiết mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un cholagogue pour faciliter la digestion. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một loại thuốc thông mật để hỗ trợ tiêu hóa.)
- L'artichaut est considéré comme un cholagogue naturel. (Atisô được coi là một chất thông mật tự nhiên.)
- Tính từ:
- Cette plante possède une propriété cholagogue. (Loại cây này có đặc tính thông mật.)
- L'effet cholagogue de ce médicament est bien documenté. (Tác dụng thông mật của loại thuốc này đã được ghi nhận rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dược học, thuật ngữ này thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ khác liên quan đến gan và hệ tiêu hóa (ví dụ: - gan, - túi mật, - tiêu hóa).
- Có thể dùng để phân biệt với cholérétique (chất lợi mật, kích thích sản xuất mật từ gan).
Biến thể và từ gần giống
- Cholérétique (adj/n.m): Chất lợi mật (kích thích gan sản xuất mật). Đây là một từ liên quan nhưng chỉ một giai đoạn khác trong quá trình bài tiết mật.
- Cholagogue-cholérétique (adj): Dùng để chỉ một chất có cả hai tác dụng: vừa kích thích sản xuất mật (cholérétique) vừa thúc đẩy tống xuất mật (cholagogue).
Từ đồng nghĩa
- Stimulant biliaire (n.m): Chất kích thích mật.
- Évacuateur de la bile (n.m): Chất tống xuất mật.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, dược học và thảo dược học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chất chuyên môn của nó.
tính từ
- (y học) thông mật
- Remède cholagoguethuốc thông mật
danh từ giống đực
- (y học) thuốc thông mật