siberian
/sai'biəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Xi-bia (Siberia): Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của vùng Siberia, một vùng rộng lớn ở phía bắc châu Á thuộc Nga.
- Của người Siberia: Liên quan đến cư dân sinh sống ở vùng Siberia.
Danh từ:
- Người Siberia: Chỉ một người sinh ra hoặc sống ở vùng Siberia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Siberian landscape is known for its vast forests and cold climate. (Cảnh quan Siberia được biết đến với những khu rừng rộng lớn và khí hậu lạnh giá.)
- They studied Siberian wildlife. (Họ nghiên cứu hệ động vật hoang dã Siberia.)
Danh từ:
- He is a Siberian who moved to Moscow for work. (Anh ấy là một người Siberia đã chuyển đến Moscow để làm việc.)
- The Siberians have adapted to the extreme cold. (Những người Siberia đã thích nghi với cái lạnh khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Siberian" trong các thuật ngữ địa lý và khoa học: Thường được dùng trong các tên gọi chính thức về địa chất, khí hậu, hoặc sinh học của khu vực.
- The Siberian High is a major atmospheric pressure system. (Áp cao Siberia là một hệ thống áp suất khí quyển chính.)
- Siberian larch trees are common in the taiga. (Cây thông rụng lá Siberia phổ biến ở rừng taiga.)
Biến thể và từ liên quan
Siberia (danh từ): Tên riêng của vùng đất, là từ gốc của "Siberian".
- Siberia covers a huge part of Russia. (Siberia bao phủ một phần rộng lớn của nước Nga.)
Siberian Husky (danh từ): Một giống chó kéo xe có nguồn gốc từ vùng Siberia. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa của từ "Siberian" đơn lẻ).
- Siberian Huskies are known for their endurance and thick fur. (Chó Husky Siberia được biết đến với sức bền và bộ lông dày.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Siberia" hoặc "from Siberia".
- Đối với danh từ: native/inhabitant of Siberia (cư dân Siberia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) Xi-bia (còn gọi là Xi-bê-ri)
danh từ
- người Xi-bia