suberin
/'sju:bərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suberin: Một chất polymer dạng sáp, phức tạp, có tính chất kỵ nước, được tìm thấy trong thành tế bào thực vật, đặc biệt là ở các mô bảo vệ như bần (vỏ cây) và nội bì rễ. Nó hoạt động như một rào cản ngăn chặn sự mất nước và sự xâm nhập của mầm bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presence of suberin in the cork oak bark makes it waterproof and resilient. (Sự hiện diện của suberin trong vỏ cây sồi bần làm cho nó không thấm nước và đàn hồi.)
- Suberin deposition in root endodermal cells helps control water and nutrient uptake. (Sự lắng đọng suberin trong các tế bào nội bì rễ giúp kiểm soát việc hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suberin lamellae": Các lớp suberin, chỉ cấu trúc nhiều lớp của chất này trong thành tế bào.
- Electron microscopy reveals the distinct suberin lamellae in the cell wall. (Kính hiển vi điện tử cho thấy các lớp suberin riêng biệt trong thành tế bào.)
"Suberin biosynthesis": Quá trình sinh tổng hợp suberin.
- Researchers are studying the genes involved in suberin biosynthesis. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các gen liên quan đến quá trình sinh tổng hợp suberin.)
Biến thể và từ gần giống
Suberization (n): Sự thấm suberin, quá trình thành tế bào tích tụ hoặc trở nên giàu suberin.
- Suberization of the potato skin provides a protective layer. (Sự thấm suberin của vỏ khoai tây tạo ra một lớp bảo vệ.)
Suberized (adj): Đã được thấm suberin, có chứa suberin.
- The suberized cell walls form an effective barrier. (Các thành tế bào đã được thấm suberin tạo thành một rào cản hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Cork substance: Chất bần (một cách gọi thông thường dựa trên chức năng và vị trí phổ biến của nó).
- Lipophilic polymer: Polymer ưa béo (mô tả tính chất hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
danh từ
- (thực vật học) bẩn, chất bẩn