sibling

/'sibliɳ/
Học thuật
Thân thiện
sibling

A young girl shares a book with her sibling on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh, chị, em ruột: Một người chung cha mẹ với người khác. Từ này bao gồm cả anh trai, chị gái, em trai em gái ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Do you have any siblings? (Bạn anh chị em ruột nào không?)
    • She is the youngest of three siblings. ( ấy người nhỏ nhất trong ba anh chị em.)
    • My sibling and I look very similar. (Tôi anh/chị/em tôi trông rất giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sibling rivalry": Sự cạnh tranh, ganh đua giữa các anh chị em ruột trong gia đình.
    • Sibling rivalry is common in many families. (Sự ganh đua giữa anh chị em điều phổ biếnnhiều gia đình.)
  • "Full sibling": Anh chị em cùng cha cùng mẹ.
  • "Half-sibling": Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
  • "Stepsibling": Anh chị em cùng cha dượng hoặc cùng mẹ kế (không quan hệ huyết thống).
Biến thể từ gần giống
  • Siblinghood (n): Tình anh chị em ruột thịt.
    • The bond of siblinghood is very strong. (Sợi dây tình anh chị em ruột rất bền chặt.)
  • Brother (n): Anh trai hoặc em trai.
  • Sister (n): Chị gái hoặc em gái.
Từ đồng nghĩa
  • Brother or sister: Anh trai hoặc chị/em gái (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "sibling" danh từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sibling".)

sibling

A young girl shares a book with her sibling on the living room floor.

danh từ
  1. anh (chị, em) ruột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sibling"