sibling
/'sibliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh, chị, em ruột: Một người có chung cha mẹ với người khác. Từ này bao gồm cả anh trai, chị gái, em trai và em gái ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Do you have any siblings? (Bạn có anh chị em ruột nào không?)
- She is the youngest of three siblings. (Cô ấy là người nhỏ nhất trong ba anh chị em.)
- My sibling and I look very similar. (Tôi và anh/chị/em tôi trông rất giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sibling rivalry": Sự cạnh tranh, ganh đua giữa các anh chị em ruột trong gia đình.
- Sibling rivalry is common in many families. (Sự ganh đua giữa anh chị em là điều phổ biến ở nhiều gia đình.)
- "Full sibling": Anh chị em cùng cha cùng mẹ.
- "Half-sibling": Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- "Stepsibling": Anh chị em cùng cha dượng hoặc cùng mẹ kế (không có quan hệ huyết thống).
Biến thể và từ gần giống
- Siblinghood (n): Tình anh chị em ruột thịt.
- The bond of siblinghood is very strong. (Sợi dây tình anh chị em ruột rất bền chặt.)
- Brother (n): Anh trai hoặc em trai.
- Sister (n): Chị gái hoặc em gái.
Từ đồng nghĩa
- Brother or sister: Anh trai hoặc chị/em gái (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "sibling" là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sibling".)
danh từ
- anh (chị, em) ruột