sapling
/'sæpliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây non, cây con: Một cây thân gỗ còn nhỏ và non, đặc biệt là một cây non có đường kính thân dưới 10 cm.
- (Nghĩa bóng) Người thanh niên trẻ tuổi: Dùng để ví von một người trẻ tuổi, mới lớn, còn non trẻ và đang phát triển.
- Chó săn con: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một con chó săn còn non.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- We planted an oak sapling in the backyard. (Chúng tôi đã trồng một cây sồi con ở sân sau.)
- The forest fire destroyed thousands of mature trees and saplings. (Vụ cháy rừng đã phá hủy hàng nghìn cây trưởng thành và cây non.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He was just a sapling when he joined the army, full of ideals. (Anh ấy chỉ là một thanh niên khi nhập ngũ, tràn đầy lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A political sapling": Một chính trị gia trẻ, mới vào nghề.
- The new council member is still a political sapling, learning the ropes. (Thành viên hội đồng mới vẫn còn là một chính trị gia non trẻ, đang học việc.)
"To nurture a sapling": (Nghĩa đen) Chăm sóc cây con; (Nghĩa bóng) Nuôi dưỡng, dìu dắt một người trẻ.
- The program aims to nurture saplings into future leaders. (Chương trình nhằm nuôi dưỡng những mầm non trở thành nhà lãnh đạo tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Saplinghood (danh từ, hiếm): Giai đoạn là cây non; thời thanh niên.
- Seedling (danh từ): Cây mầm, cây con mới nảy mầm từ hạt (thường nhỏ hơn và non hơn ).
- Young tree (cụm danh từ): Cây non (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- Young tree: Cây non.
- Treelet: Cây nhỏ (từ ít phổ biến).
- (Nghĩa bóng) Youth: Thanh niên, người trẻ.
- (Nghĩa bóng) Greenhorn: Người mới, còn non kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
- "From sapling to mighty oak": Từ nhỏ bé trở nên vĩ đại, từ khi còn non trẻ đến khi trưởng thành vững chãi.
- His career grew from sapling to mighty oak over three decades. (Sự nghiệp của ông đã phát triển từ bé nhỏ thành vĩ đại qua ba thập kỷ.)
danh từ
- cây nhỏ
- (nghĩa bóng) người thanh niên
- chó săn con