spiling

/'spailiɳ/
Học thuật
Thân thiện
spiling

A carpenter drives a spiling into the ground to mark the boundary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc gỗ, cừ (nói chung): "Spiling" chỉ những thanh gỗ hoặc cọc được sử dụng trong các công trình xây dựng hoặc gia cố, chẳng hạn như để làm tường chắn đất hoặc bờ .
    • Hàng cọc: "Spiling" cũng có thể chỉ một dãy, một hàng gồm nhiều cọc gỗ được đóng xuống liên tiếp.
    • Đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu): Trong đóng tàu, "spiling" thuật ngữ chỉ đường cong hoặc hình dạng được vẽ cắt trên các tấm ván gỗ để chúng khớp chính xác với hình dáng cong của thân tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pier was supported by wooden spiling. (Bến tàu được chống đỡ bởi những cọc gỗ.)
    • The carpenter is skilled at spiling the planks for the boat's hull. (Người thợ mộc rất giỏi trong việc vẽ cắt đường cong cho các tấm ván để làm thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spiling batten": Thanh mẫu dùng để truyền hình dáng cong từ khung tàu sang tấm ván.

    • The shipwright used a spiling batten to get the exact curve. (Người thợ đóng tàu đã dùng một thanh mẫu để lấy chính xác đường cong.)
  • "Spiling line": Đường được đánh dấu trên tấm ván để cắt theo hình dáng cần thiết.

    • Mark the spiling line carefully before cutting the plank. (Hãy đánh dấu đường cắt thật cẩn thận trước khi cưa tấm ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Spile (danh từ): Một cọc gỗ nhỏ, nút chặn (thùng rượu), hoặc ống thông hơi.

    • He drove a spile into the maple tree to collect sap. (Anh ấy đóng một ống nhỏ vào cây phong để thu nhựa.)
  • Piling (danh từ): Hàng cọc, móng cọc (thường dùng trong xây dựng công trình lớn).

    • The bridge rests on concrete piling. (Cây cầu đặt trên móng cọc tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Piling: Hàng cọc, móng cọc (nghĩa tương đồng khi chỉ một loạt cọc).
  • Stake: Cọc, cột (thường nhỏ hơn dùng để đánh dấu hoặc buộc dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spiling" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spiling".)

spiling

A carpenter drives a spiling into the ground to mark the boundary.

danh từ
  1. cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
  2. đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)

Từ gần giống