siccatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mau khô: Dùng để mô tả một chất, đặc biệt là dầu hoặc sơn, có khả năng khô nhanh khi tiếp xúc với không khí.
- Danh từ giống đực:
- Chất làm khô: Một chất phụ gia, thường là muối kim loại, được thêm vào dầu, sơn hoặc vecni để đẩy nhanh quá trình khô hoặc đông cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il faut utiliser une huile siccative pour cette peinture à l'huile. (Cần phải dùng một loại dầu mau khô cho bức tranh sơn dầu này.)
- Cette peinture est très siccative. (Loại sơn này rất mau khô.)
- Danh từ:
- On ajoute un siccatif à la préparation pour accélérer le séchage. (Người ta thêm một chất làm khô vào hỗn hợp để tăng tốc độ khô.)
- Le cobalt est souvent utilisé comme siccatif. (Coban thường được dùng làm chất làm khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agent siccatif": Cụm từ đồng nghĩa với danh từ "siccatif", nhấn mạnh chức năng là một tác nhân.
- Le manganèse est un agent siccatif efficace. (Mangan là một tác nhân làm khô hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Siccativité (danh từ giống cái): Tính chất mau khô.
- La siccativité de ce vernis est remarquable. (Tính mau khô của lớp vecni này thật đáng chú ý.)
- Séchant, e (tính từ): Có nghĩa tương tự "mau khô", là từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.
- Une peinture séchante. (Một loại sơn mau khô.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dessiccatif, accélérateur de séchage (chất làm khô, chất tăng tốc độ khô).
- Tính từ: Séchant (mau khô).
tính từ
- mau khô
- Huile siccativedầu mau khô
danh từ giống đực
- chất làm khô