siccité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạng thái khô, sự khô cạn: "siccité" chỉ tình trạng thiếu độ ẩm hoặc nước, sự khô ráo hoặc khô hạn của một vật, một khu vực hoặc khí hậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La siccité du sol empêche la croissance des plantes. (Tình trạng khô của đất ngăn cản sự phát triển của cây cối.)
- Cette région est connue pour sa siccité extrême. (Vùng này nổi tiếng vì sự khô hạn cực độ.)
- La siccité de l'air en hiver peut irriter la gorge. (Độ khô của không khí vào mùa đông có thể gây kích ứng cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période de siccité": thời kỳ khô hạn, hạn hán.
- Les agriculteurs redoutent les longues périodes de siccité. (Những người nông dân lo sợ những thời kỳ khô hạn kéo dài.)
"Siccité exceptionnelle": đợt khô hạn bất thường, đặc biệt nghiêm trọng.
- Le gouvernement a déclaré l'état d'urgence face à la siccité exceptionnelle. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp trước đợt khô hạn bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sècheresse (n.f): hạn hán, sự khô hạn. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
- Siccateur (n.m): máy sấy, thiết bị làm khô. (Từ liên quan chỉ công cụ).
- Siccatif (adj, n.m): chất làm khô (trong sơn, vecni); có tính làm khô.
Từ đồng nghĩa
- Sècheresse: hạn hán, tình trạng khô.
- Aridité: tình trạng khô cằn (thường dùng cho vùng đất).
- Dessèchement: sự làm khô, sự khô đi.
Từ trái nghĩa
- Humidité: độ ẩm.
- Moisissure: sự ẩm mốc.
Lưu ý sử dụng
- "Siccité" là một từ có tính chất học thuật hoặc kỹ thuật hơn so với "sècheresse". Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, khí tượng, nông nghiệp hoặc môi trường.
- Từ này ít được dùng trong hội thoại hàng ngày, nơi "sècheresse" được ưa chuộng hơn.