société

Học thuật
Thân thiện
société

Une famille joue à un jeu de société dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xã hội: Tập thể người sống chung, tổ chức, những mối quan hệ quy tắc chung. "Société" có thể chỉ toàn bộ cộng đồng loài người hoặc một nhóm người cụ thể trong đó.
    • Hội, hiệp hội: Một nhóm người tự nguyện tập hợp lại một mục đích, sở thích hoặc hoạt động chung.
    • Công ty: Một tổ chức kinh tế, pháp nhân được thành lập để tiến hành các hoạt động kinh doanh.
    • Sự giao du, sự giao thiệp (nghĩa ): Việc lui tới, tiếp xúc với người khác trong đời sống xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "xã hội":
    • La société moderne est très connectée. (Xã hội hiện đại rất kết nối.)
    • Les règles de la société doivent être respectées. (Các quy tắc của xã hội phải được tôn trọng.)
  • Với nghĩa "hội, hiệp hội":
    • Il est membre d'une société de photographie. (Anh ấythành viên của một hội nhiếp ảnh.)
    • Cette société savante organise un colloque. (Hiệp hội học thuật này tổ chức một hội thảo.)
  • Với nghĩa "công ty":
    • Il a fondé sa propre société. (Anh ấy đã thành lập công ty riêng của mình.)
    • Elle travaille pour une société internationale. ( ấy làm việc cho một công ty quốc tế.)
  • Với nghĩa "sự giao du" (cổ):
    • Il fuit la société des autres. (Anh ta tránhsự giao du với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haute société": xã hội thượng lưu, tầng lớp quý tộc, giàu có.
    • Les bals étaient des événements importants pour la haute société. (Các buổi khiêu vũsự kiện quan trọng đối với giới thượng lưu.)
  • "Jeux de société": trò chơi đông người, trò chơi xã hội (như board game, bài...).
    • Nous aimons jouer aux jeux de société en famille. (Chúng tôi thích chơi các trò chơi đông người cùng gia đình.)
  • "Société secrète": hội kín.
    • Ce groupe est considéré comme une société secrète. (Nhóm này được coi là một hội kín.)
  • "En société": ở nơi công cộng, trong xã hội, theo nghi thức xã giao.
    • Il se comporte différemment en société. (Anh ấy cư xử khác đi khi ở nơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Social (adj): thuộc về xã hội, tính xã hội.
    • Les problèmes sociaux sont complexes. (Các vấn đề xã hội rất phức tạp.)
  • Sociétaire (n): hội viên, cổ đông.
    • Les sociétaires ont voté pour le nouveau projet. (Các hội viên đã bỏ phiếu cho dự án mới.)
  • Associé (n): cộng sự, đối tác, thành viên góp vốn.
    • Il est associé dans cette entreprise. (Anh ấyđối tác trong doanh nghiệp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Communauté (n): cộng đồng.
  • Collectivité (n): tập thể.
  • Association (n): hội, hiệp hội.
  • Entreprise (n): doanh nghiệp, công ty (thường nhấn mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh hơn là cấu trúc pháp lý).
  • Compagnie (n): công ty (thường dùng trong tên một số loại hình công ty).
Thành ngữ liên quan
  • Être (bien/mal) vu en société: được (không được) đánh giá cao trong xã hội, (không ) địa vị xã hội.
    • Cette famille est très bien vue en société. (Gia đình này rất được coi trọng trong xã hội.)
  • Faire société avec quelqu'un: cùng chung sống, cùng làm ăn với ai.
    • Ils ont décidé de faire société pour monter ce restaurant. (Họ quyết định cùng hợp tác để mở nhà hàng này.)
société

Une famille joue à un jeu de société dans le salon.

danh từ giống cái
  1. xã hội
    • Société humaine
      xã hội loài người
  2. (sinh vật học) quần xã
  3. hội
    • Société littéraire
      hội văn học
    • Société secrète
      hội kín
  4. (từ , nghĩa ) sự giao du, sự giao thiệp
    • Rechercher la société des femmes
      thích giao du với phụ nữ
    • haute société
      xã hội thượng lưu
    • jeux de société
      trò chơi đông người