sicilien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) đảo Sicilia: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của vùng Sicilia, Ý.
- (Thuộc về) người Sicilia: Chỉ những gì liên quan đến con người hoặc văn hóa của vùng Sicilia.
Danh từ giống đực:
- Người đàn ông Sicilia: Một người đàn ông sinh sống hoặc có nguồn gốc từ đảo Sicilia.
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Sicilia: Ngôn ngữ Rôman được nói chủ yếu tại Sicilia và một số vùng của miền nam nước Ý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine sicilienne est réputée pour ses arômes. (Ẩm thực Sicilia nổi tiếng với những hương vị đặc trưng.)
- C'est une tradition sicilienne très ancienne. (Đó là một truyền thống rất cổ xưa của người Sicilia.)
Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un Sicilien. (Hàng xóm của tôi là một người đàn ông Sicilia.)
- Le sicilien possède des influences grecques et arabes. (Tiếng Sicilia chịu ảnh hưởng của tiếng Hy Lạp và Ả Rập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la sicilienne": Theo kiểu Sicilia, theo cách thức của người Sicilia.
- Ce plat est préparé à la sicilienne. (Món ăn này được chế biến theo kiểu Sicilia.)
Biến thể và từ gần giống
Sicilienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Sicilia.
- Elle est une Sicilienne fière de ses origines. (Cô ấy là một người phụ nữ Sicilia tự hào về nguồn gốc của mình.)
Sicile (danh từ giống cái): Tên đảo Sicilia.
- La Sicile est la plus grande île de la Méditerranée. (Sicilia là hòn đảo lớn nhất Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
- De Sicile: (Thuộc về) Sicilia (cách nói thông thường hơn, ít dùng làm danh từ chỉ người).
- Un produit de Sicile. (Một sản phẩm từ Sicilia.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xi-xin