sicilienne

tính từ
  1. (thuộc) đảo Xi-xin (ý)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xi-xin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sicilienne
Une femme porte une robe sicilienne traditionnelle lors d'une fête.