sicilienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về đảo Sicile (Ý): Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng đảo Sicile của Ý.
Danh từ giống cái:
- Điệu nhạc Sicilienne: Một điệu nhạc hoặc vũ điệu chậm, có nhịp 6/8 hoặc 12/8, thường gợi lên không khí đồng quê, có nguồn gốc hoặc lấy cảm hứng từ Sicile.
- Người phụ nữ Sicile: Một phụ nữ sinh sống hoặc có gốc gác từ đảo Sicile.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Sicile: Ngôn ngữ Roman được nói chủ yếu tại đảo Sicile, Ý.
- Người đàn ông Sicile: Một người đàn ông sinh sống hoặc có gốc gác từ đảo Sicile.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine sicilienne est réputée pour ses arancini. (Ẩm thực Sicile nổi tiếng với món arancini.)
- Nous avons visité un village sicilien typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của Sicile.)
Danh từ giống cái (điệu nhạc):
- Le compositeur a inclus une sicilienne dans sa suite pour flûte. (Nhà soạn nhạc đã đưa một điệu sicilienne vào bản tổ khúc cho sáo của mình.)
- Elle dansait une gracieuse sicilienne. (Cô ấy đã nhảy một điệu sicilienne duyên dáng.)
Danh từ giống cái (người):
- Une Sicilienne nous a accueillis chaleureusement. (Một người phụ nữ Sicile đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Le sicilien possède un vocabulaire riche et distinct de l'italien standard. (Tiếng Sicile có một từ vựng phong phú và khác biệt với tiếng Ý chuẩn.)
Danh từ giống đực (người):
- Un Sicilien lui a expliqué les traditions locales. (Một người đàn ông Sicile đã giải thích cho anh ta những truyền thống địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc cổ điển, "une sicilienne" thường chỉ một chương nhạc chậm, mang tính chất mục đồng, thường thấy trong các tác phẩm thời Baroque và Cổ điển.
- La "Sicilienne" de la sonate pour violon est d'une grande douceur. (Điệu "Sicilienne" trong bản sonata cho violin rất dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sicilien (danh từ giống đực): Người đàn ông Sicile; tiếng Sicile.
- Siciliana (từ tiếng Ý): Cách gọi tương đương trong tiếng Ý cho điệu nhạc hoặc người/đồ vật thuộc về Sicile.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (của Sicile).
- Danh từ (ngôn ngữ): (phương ngữ Sicile).
Lưu ý
- Giống của danh từ: Cần chú ý đến giống (đực/cái) của danh từ khi sử dụng để chỉ người. Un Sicilien (một người đàn ông Sicile), une Sicilienne (một người phụ nữ Sicile).
- Viết hoa: Khi chỉ người hoặc ngôn ngữ, từ này thường được viết hoa: . Khi là tính từ, thường viết thường: .
tính từ
- (thuộc) đảo Xi-xin (ý)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xi-xin