sick leave
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Ngày nghỉ ốm – chỉ khoảng thời gian được phép nghỉ làm việc vì lý do sức khỏe, thường có hưởng lương hoặc theo quy định của công ty.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang nghỉ ốm trong tuần này vì bị sốt cao.)
- (Nhân viên được hưởng 10 ngày nghỉ ốm có lương mỗi năm.)
- (Anh ấy đã xin nghỉ ốm sau cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on sick leave": đang trong thời gian nghỉ ốm.
- The manager is on sick leave until next Monday. (Người quản lý đang nghỉ ốm cho đến thứ Hai tuần sau.)
"to take sick leave": xin nghỉ ốm.
- You should take sick leave if you are contagious. (Bạn nên xin nghỉ ốm nếu bạn bị lây nhiễm.)
"paid/unpaid sick leave": nghỉ ốm có lương/không lương.
- The company offers only unpaid sick leave for temporary workers. (Công ty chỉ cung cấp nghỉ ốm không lương cho lao động thời vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Sick day (danh từ): ngày nghỉ ốm (thường dùng trong văn nói).
- I need to use a sick day tomorrow. (Tôi cần dùng một ngày nghỉ ốm vào ngày mai.)
Medical leave (danh từ): nghỉ phép vì lý do y tế (thường trang trọng hơn).
- He is on medical leave for a month after the accident. (Anh ấy đang nghỉ phép y tế trong một tháng sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Leave of absence due to illness: nghỉ phép vì bệnh tật.
- Health leave: nghỉ phép vì lý do sức khỏe.
Các cụm từ liên quan
Sick leave policy: chính sách nghỉ ốm của công ty.
- The sick leave policy allows up to 15 days per year. (Chính sách nghỉ ốm cho phép tối đa 15 ngày mỗi năm.)
Sick leave certificate: giấy chứng nhận nghỉ ốm (từ bác sĩ).
- You need a sick leave certificate to claim the benefit. (Bạn cần giấy chứng nhận nghỉ ốm để nhận trợ cấp.)
Thành ngữ liên quan
- To call in sick: gọi điện báo nghỉ ốm (hành động xin nghỉ ốm qua điện thoại).
- He called in sick this morning because of a stomach ache. (Anh ấy đã gọi điện báo nghỉ ốm sáng nay vì đau bụng.)