sickle-feather

/'sikl'leðə/
Học thuật
Thân thiện
sickle-feather

A rooster proudly displays its long, curved sickle-feathers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông seo: Một chiếc lông dài, cong sặc sỡphần đuôi của một số loài gia cầm, đặc biệt gà trống. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rooster's sickle-feathers were long and beautifully curved. (Những chiếc lông seo của con gà trống rất dài cong một cách đẹp mắt.)
    • He studied the structure of the sickle-feather in poultry. (Anh ấy nghiên cứu cấu trúc của lông seogia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành chăn nuôi gia cầm hoặc động vật học khi mô tả đặc điểm hình thái của các loài chim, đặc biệt .
Biến thể từ gần giống
  • Sickle feather (cách viết khác): Cách viết dấu gạch nối hoặc không dấu gạch nối đều được chấp nhận.
  • Tail feather (n): Lông đuôi (nghĩa chung, không chỉ riêng lông seo).
  • Sickles (n, số nhiều): Thường dùng để chỉ nhóm lông seo.
Từ đồng nghĩa
  • Decorative tail feather: Lông đuôi trang trí (cách mô tả chung).
  • Long curved tail feather: Lông đuôi dài cong (cách mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sickle-feather

A rooster proudly displays its long, curved sickle-feathers.

danh từ
  1. (động vật học) lông seo (ở đuôi gà sống)