sideboard
/'saidbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ đựng bát đĩa, tủ búp phê: Một loại tủ thấp, thường có ngăn kéo và cửa, được đặt trong phòng ăn để cất trữ bát đĩa, ly tách hoặc trưng bày đồ dùng.
- Tấm ván bên, ván cạnh: Một tấm ván hoặc bề mặt phẳng tạo thành phần bên hông của một vật thể, như giường, xe ngựa hoặc toa xe.
- (Số nhiều, từ lóng) Tóc mai dài: Cách gọi thông tục (chủ yếu dùng ở Anh) để chỉ phần tóc dài phía trước tai, thường được vuốt ngang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tủ đựng):
- The silverware is kept in the sideboard. (Bộ đồ bạc được cất trong tủ búp phê.)
- She placed the new vase on top of the sideboard. (Cô ấy đặt chiếc bình mới lên trên mặt tủ đựng bát đĩa.)
Danh từ (ván bên):
- One of the sideboards on the wagon was loose. (Một trong những tấm ván bên của toa xe bị lỏng.)
Danh từ (tóc mai, dùng số nhiều):
- In the 1970s, many men had long sideboards. (Vào những năm 1970, nhiều người đàn ông để tóc mai dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have/grow sideboards": (Cách nói thông tục) để chỉ việc để hoặc nuôi tóc mai dài.
- He decided to grow sideboards to change his look. (Anh ấy quyết định nuôi tóc mai để thay đổi diện mạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffet (n): Tủ đựng chén bát, tủ ly. Đây là một từ đồng nghĩa gần với nghĩa "tủ đựng" của sideboard.
- Side table (n): Bàn phụ, bàn nhỏ đặt bên cạnh.
- Sideburn (n): Tóc mai. Đây là từ tiêu chuẩn, phổ biến hơn so với cách dùng số nhiều sideboards để chỉ tóc mai.
Từ đồng nghĩa
- Tủ đựng: Buffet, cabinet, cupboard.
- Tóc mai (số nhiều): Sideburns, mutton chops (nếu dày và rậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sideboard")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sideboard")
danh từ
- tủ búp phê, tủ đựng bát đĩa
- ván cạnh, ván bên
- the sideboards of a waggonnhững tấm ván bên của toa xe
- (số nhiều) (từ lóng) tóc mai dài