counter
/'kauntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quầy hàng, quầy thu ngân: Một mặt bàn cao hoặc một cấu trúc tương tự trong cửa hàng, quán cà phê, ngân hàng... nơi giao dịch, phục vụ hoặc bán hàng được thực hiện.
- Máy đếm, thiết bị đếm: Một thiết bị dùng để đếm số lần xảy ra của một sự việc, hoặc để ghi lại điểm số trong trò chơi.
- Lời đáp lại, sự phản bác (đặc biệt là nhanh và sắc sảo): Một câu trả lời hoặc nhận xét nhằm đáp lại hoặc phản bác một tuyên bố trước đó.
- Miếng đệm gót giày: Một miếng vật liệu cứng ở phần gót và phía sau của giày để tạo hình dáng và hỗ trợ.
Động từ:
- Phản đối, chống lại, đáp trả: Hành động hoặc nói một cách trực tiếp để phản đối, chống lại hoặc đưa ra lập luận đối lập.
- Phản công, chặn đòn và đánh trả: Trong thể thao đối kháng (như đấu kiếm, quyền Anh), hành động chặn đòn tấn công của đối thủ và ngay lập tức tấn công trở lại.
Phó từ:
- Theo hướng ngược lại, trái lại: Một cách trái ngược hoặc đối lập với một hướng, ý kiến, hoặc mong muốn nào đó.
Tính từ:
- Đối lập, trái ngược: Mang tính chất đối lập hoặc chống lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quầy hàng):
- She ordered a coffee at the counter. (Cô ấy gọi một ly cà phê ở quầy.)
- Please pay at the checkout counter. (Vui lòng thanh toán ở quầy thu ngân.)
Danh từ (Lời đáp lại):
- His criticism met with a sharp counter from the manager. (Lời chỉ trích của anh ta đã vấp phải một sự phản bác sắc sảo từ người quản lý.)
Động từ:
- He countered the proposal with his own plan. (Anh ấy phản đối đề xuất đó bằng kế hoạch của riêng mình.)
- The boxer skillfully countered his opponent's jab. (Võ sĩ quyền Anh khéo léo phản công lại cú đấm thẳng của đối thủ.)
Phó từ:
- His actions ran counter to company policy. (Hành động của anh ta đi ngược lại chính sách của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To run/go counter to something": Đi ngược lại, trái với điều gì đó (một quy tắc, xu hướng, mong đợi).
- The results of the experiment ran counter to all predictions. (Kết quả thí nghiệm đi ngược lại mọi dự đoán.)
"A counter-argument": Lập luận phản bác, lập luận đối lập (đây là một từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể và từ liên quan
Counter- (Tiền tố): Dùng để tạo thành các từ ghép chỉ sự đối lập, phản lại, hoặc đáp trả.
- Counter-argument (n): Lập luận phản bác.
- Counterattack (n/v): Cuộc phản công / phản công.
- Counterproductive (adj): Phản tác dụng.
- Counteroffer (n): Lời đề nghị đối lập (trong thương lượng).
Countertop (n): Mặt quầy, mặt bàn bếp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Quầy): Bar, stand, booth.
- Danh từ (Lời đáp lại): Rejoinder, retort, rebuttal.
- Động từ: Oppose, resist, rebut, retaliate.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
- Counter with: Đáp trả bằng, phản bác bằng (một lập luận, đề xuất khác).
- When accused of being too slow, he countered with examples of his efficiency. (Khi bị buộc tội là quá chậm chạp, anh ta đã đáp trả bằng những ví dụ về hiệu quả làm việc của mình.)
danh từ
- quầy hàng, quầy thu tiền
- to serve behind the counterphục vụ ở quầy hàng, bán hàng
- ghi sê (ngân hàng)
- bàn tính, máy tính
- người đếm
- thẻ (để đánh bạc thay tiền)
- ức ngực
- (hàng hải) thành đuôi tàu
- miếng đệm lót giày
tính từ
- đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại
- sao để đối chiếu (bản văn kiện)
phó từ
- đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại
- to act counter to someone's wisheshành động chống lại y muốn của một người nào
Idioms
- to go counterđi ngược lại, làm trái lại
động từ
- phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại
- chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền Anh)