buffet
/'bufei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quầy hoặc bữa ăn tự chọn: Một cách phục vụ bữa ăn trong đó thức ăn được bày sẵn trên một quầy dài và thực khách tự phục vụ.
- Tủ đựng đồ: Một loại tủ thấp, thường có mặt trên bằng đá cẩm thạch hoặc gỗ, dùng để bày thức ăn, đồ uống hoặc đựng bát đĩa.
Động từ:
- Đánh, quật mạnh: Hành động đánh hoặc tấn công một cách mạnh mẽ và lặp đi lặp lại, thường do gió, sóng hoặc một lực tương tự.
- Vật lộn, chống chọi: Trải qua hoặc chịu đựng những khó khăn, thử thách một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hotel offers a breakfast buffet every morning. (Khách sạn phục vụ bữa sáng tự chọn mỗi sáng.)
- She placed the wine glasses on the antique buffet. (Cô ấy đặt những chiếc ly rượu lên chiếc tủ buffet cổ.)
Động từ:
- Strong winds buffeted the coastal village all night. (Gió mạnh quật vào ngôi làng ven biển suốt đêm.)
- The small boat was buffeted by the rough waves. (Con thuyền nhỏ bị sóng dữ vỗ vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buffet someone/something": Chỉ sự tấn công về thể chất hoặc ẩn dụ một cách dữ dội và liên tục.
- The company was buffeted by a series of financial scandals. (Công ty bị tàn phá bởi một loạt vụ bê bối tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffeted (adj): Bị tấn công, bị quật ngã bởi các lực lượng bên ngoài.
- The buffeted trees leaned away from the sea. (Những cái cây bị gió quật nghiêng hẳn ra xa biển.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bữa ăn): Smorgasbord, self-service meal.
- Động từ: Batter, pound, pummel, strike.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buffet against: Va đập mạnh vào.
- The rain buffeted against the windowpanes. (Mưa đập mạnh vào các ô cửa kính.)
Thành ngữ liên quan
- Buffet of fate: Sự hành hạ, đày đọa của số phận.
- He felt like he was at the mercy of life's buffet. (Anh ấy cảm thấy mình như đang bị số phận hành hạ.)
danh từ
- quán giải khát (ở ga)
- tủ đựng bát đĩa
danh từ
- cái đấm, cái vả, cái tát
- (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh
động từ
- thoi, đấm, vả, tát (ai)
- (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập
- to be buffeted by fatebị số phận đày đoạ
- chống chọi, vật lộn (với sóng...)
- to buffet with the waveschống chọi với sóng