sidelight

/'saidlait/
Học thuật
Thân thiện
sidelight

The boat displays its red and green sidelights as it sails at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn bên, ánh sáng bên (trên sân khấu): Một loại đèn được đặthai bên sân khấu (từ cánh gà) để chiếu sáng cho diễn viên hoặc cảnh vật từ một góc bên.
    • Thông tin phụ, chi tiết minh họa phụ: Một sự kiện, chi tiết, hoặc bình luận nhỏ cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc làm cho một vấn đề chính, nhưng không phải trọng tâm.
    • Đèn hiệu bên mạn tàu (hàng hải): Một trong hai đèn màu (đỏ bên mạn trái hoặc xanh lục bên mạn phải) tàu thuyền phải mang theo khi di chuyển vào ban đêm để chỉ hướng đi của mình cho các phương tiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sân khấu):
    • The actor's face was perfectly lit by a sidelight. (Khuôn mặt của diễn viên được chiếu sáng hoàn hảo bởi một đèn bên.)
  • Danh từ (Thông tin phụ):
    • The biography included an interesting sidelight on the author's childhood. (Cuốn tiểu sử bao gồm một thông tin thú vị về thời thơ ấu của tác giả.)
  • Danh từ (Hàng hải):
    • All vessels must show their red and green sidelights at night. (Tất cả tàu thuyền phải bật đèn hiệu đỏ xanh bên mạn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast/throw a sidelight on something": Làm sáng tỏ hoặc cung cấp một góc nhìn bổ sung cho một vấn đề.
    • His letter casts a valuable sidelight on the political situation of the time. ( thư của ông ấy làm sáng tỏ một cách giá trị tình hình chính trị lúc bấy giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Side lamp (n): Có thể dùng để chỉ đèn bên trên xe cộ hoặc đèn hiệu tàu thủy, tương tự nghĩa hàng hải của "sidelight".
  • Footlight (n): Đèn chân sân khấu, một loại đèn sân khấu khác, đặtphía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sân khấu: Wing light (đèn cánh gà).
  • Nghĩa thông tin phụ: Anecdote (giai thoại), incidental detail (chi tiết ngẫu nhiên).
  • Nghĩa hàng hải: Navigation light (đèn hàng hải), running light (đèn hành trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

sidelight

The boat displays its red and green sidelights as it sails at night.

danh từ
  1. (sân khấu) ánh sáng bên, đèn bên (từ hai bên cánh gà trên sân khấu)
  2. thí dụ phụ; sự minh hoạ phụ
  3. (hàng hải) đèn hiệu (đèn đỏbên trái hay đèn xanhbên phải tàu, để báo hiệu lúc đi đêm)