siderocyte
Định nghĩa
Danh từ: - Hồng cầu chứa sắt: "siderocyte" là một tế bào hồng cầu bất thường có chứa các hạt sắt không liên kết với hemoglobin. Đây là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ các tế bào hồng cầu có dấu hiệu bất thường trong quá trình chuyển hóa sắt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của các hồng cầu chứa sắt trong máu chỉ ra một rối loạn chuyển hóa sắt tiềm ẩn.)
- (Các hồng cầu chứa sắt thường được quan sát thấy ở bệnh nhân bị nhiễm độc chì hoặc bệnh thalassemia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to detect siderocytes": phát hiện hồng cầu chứa sắt.
- Laboratory techniques such as Prussian blue staining are used to detect siderocytes. (Các kỹ thuật phòng thí nghiệm như nhuộm xanh Prussian được sử dụng để phát hiện hồng cầu chứa sắt.)
"siderocyte count": số lượng hồng cầu chứa sắt.
- An elevated siderocyte count may suggest ineffective erythropoiesis. (Số lượng hồng cầu chứa sắt tăng cao có thể gợi ý tình trạng tạo hồng cầu không hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Siderocytosis (danh từ): tình trạng có nhiều hồng cầu chứa sắt trong máu.
- Siderocytosis is a pathological finding in certain anemias. (Tình trạng hồng cầu chứa sắt là một phát hiện bệnh lý trong một số loại thiếu máu.)
Sideroblastic (tính từ): liên quan đến hồng cầu non có chứa sắt.
- Sideroblastic anemia is a group of blood disorders characterized by abnormal iron accumulation. (Thiếu máu hồng cầu non chứa sắt là một nhóm các rối loạn máu đặc trưng bởi sự tích tụ sắt bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Iron-containing erythrocyte: hồng cầu chứa sắt (thuật ngữ mô tả tương đương).
- Siderocyte (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác): thuật ngữ chuyên ngành huyết học, không có từ thay thế thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "siderocyte" là danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "siderocyte" là thuật ngữ y khoa chuyên môn, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống