sidewards

/'saidwədz/
Học thuật
Thân thiện
sidewards

The dancer turns sidewards in a graceful movement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về một bên; về một phía: Di chuyển hoặc hướng theo chiều ngang, sang trái hoặc phải, thay vì tiến lên phía trước hoặc lùi về phía sau.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He glanced sidewards to check for oncoming traffic. (Anh ấy liếc mắt về một bên để kiểm tra xe cộ đang tới.)
    • The crab scuttled sidewards across the sand. (Con cua ngang về một phía trên cát.)
    • She slid the document sidewards on the table for him to read. ( ấy trượt tài liệu sang một bên trên bàn để anh ta đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move sidewards": di chuyển sang ngang.
    • In this dance step, you need to move sidewards gracefully. (Trong bước nhảy này, bạn cần di chuyển sang ngang một cách uyển chuyển.)
  • "a sidewards glance": cái liếc mắt sang bên.
    • She gave him a quick sidewards glance to see his reaction. ( ấy liếc sang bên nhanh để xem phản ứng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideward (tính từ/phó từ): cùng nghĩa với "sidewards", thường được dùng thay thế cho nhau. "Sideward" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
    • A sideward movement. (Một chuyển động sang bên.)
  • Sideways (phó từ/tính từ): Có nghĩa tương tự phổ biến hơn nhiều so với "sidewards". Có thể chỉ chuyển động sang bên hoặc vị trí hướng về một bên.
    • He looked sideways at me. (Anh ấy nhìn sang bên tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Laterally: Theo chiều ngang, về phía bên.
  • Sideways: Sang bên, về một phía (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sidewards")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "sidewards")

sidewards

The dancer turns sidewards in a graceful movement.

phó từ
  1. về một bên; về một phía
    • to move sidewards
      di chuyền về một phía

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sidewards"