sidewards

/'saidwədz/
phó từ
  1. về một bên; về một phía
    • to move sidewards
      di chuyền về một phía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sidewards"

sidewards
The dancer turns sidewards in a graceful movement.