sideward
/'saidwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Về một bên; về một phía: Mô tả chuyển động hoặc hướng di chuyển sang bên, không phải về phía trước, phía sau, lên trên hay xuống dưới.
- Phó từ:
- Về một bên; về một phía: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện theo hướng sang bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer made a graceful sideward step. (Vũ công thực hiện một bước nhảy về một bên đầy duyên dáng.)
- A sudden sideward movement of the car surprised the passengers. (Một chuyển động về một phía đột ngột của chiếc xe khiến hành khách ngạc nhiên.)
- Phó từ:
- He glanced sideward to see who was there. (Anh ấy liếc mắt về một bên để xem ai đang ở đó.)
- The door slides sideward to open. (Cánh cửa trượt sang một bên để mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To move sideward(s)": Di chuyển sang một bên.
- The crab moves sideward. (Con cua di chuyển sang bên.)
- "A sideward glance": Cái liếc mắt sang bên.
- She gave him a quick sideward glance. (Cô ấy liếc sang bên nhìn anh ta một cái thật nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidewards (phó từ): Cách viết khác của "sideward" khi dùng làm phó từ, cùng nghĩa "về một bên".
- He pushed the box sidewards. (Anh ấy đẩy cái hộp sang một bên.)
- Sideways (tính từ & phó từ): Có nghĩa tương tự "sideward", thường được dùng phổ biến hơn. Có thể chỉ chuyển động sang bên hoặc vị trí nằm nghiêng.
- a sideways look (cái nhìn liếc sang bên)
- The car skidded sideways. (Chiếc xe trượt ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Lateral (tính từ): Thuộc về bên, ở bên. (Mang tính học thuật hơn, thường dùng trong giải phẫu, kỹ thuật).
- Sideways (tính từ & phó từ): Sang bên, về một bên. (Từ thông dụng nhất với nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sideward")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sideward")
tính từ
- về một bên; về một phía
- sideward motionsự di chuyển về một phía