sidewise

/'saidweiz/ Cách viết khác : (sidewise) /'saidwaiz/
Học thuật
Thân thiện
sidewise

The crab scuttles sidewise across the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo chiều ngang, sang một bên: Di chuyển hoặc hướng về phía bên cạnh, không phải phía trước hoặc phía sau.
    • Từ một bên, theo hướng bên: Nhìn hoặc tiếp cận một vật từ phía bên của .
    • Nghiêng sang một bên: Ở trong tư thế nghiêng, không thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • (Con cua di chuyển sang ngang.)
  • (Anh ta liếc từ một bên nhìn bạn mình để xem phản ứng.)
  • (Gió mạnh thổi cây nghiêng sang một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look at something sidewise": nhìn một vật từ góc nghiêng hoặc với ánh mắt nghi ngờ, không trực tiếp.
    • She looked at the strange proposal sidewise, unsure if it was a good idea. ( ấy nhìn nghiêng đề xuất kỳ lạ đó, không chắc đó phải ý hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideways (phó từ, tính từ): cùng nghĩa cách dùng với "sidewise". "Sideways" phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
    • The car was parked sideways. (Chiếc xe đã đỗ chéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Laterally: Theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia.
  • Edgeways: Theo cạnh bên.
  • Obliquely: Theo đường chéo, không trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "sidewise")

Thành ngữ liên quan
  • To knock someone sideways: Làm ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc sốc.
    • The unexpected news knocked him sideways. (Tin tức bất ngờ khiến anh ta choáng váng.)
sidewise

The crab scuttles sidewise across the sandy beach.

phó từ
  1. qua một bên, về một bên
    • to jump sideways
      nhảy sang một bên
    • to step sideways
      bước sang một bên

Từ đồng nghĩa