sidewise

/'saidweiz/ Cách viết khác : (sidewise) /'saidwaiz/
phó từ
  1. qua một bên, về một bên
    • to jump sideways
      nhảy sang một bên
    • to step sideways
      bước sang một bên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sidewise
The crab scuttles sidewise across the sandy beach.