sideways

/'saidweiz/ Cách viết khác : (sidewise) /'saidwaiz/
phó từ
  1. qua một bên, về một bên
    • to jump sideways
      nhảy sang một bên
    • to step sideways
      bước sang một bên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sideways"

sideways
The car slid sideways on the icy road.