sidney poitier
Định nghĩa
Sidney Poitier là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. - Nghĩa: Một nam diễn viên và đạo diễn điện ảnh người Mỹ gốc Bahamas, sinh năm 1927. Ông nổi tiếng là người Mỹ gốc Phi đầu tiên giành giải Oscar cho Nam diễn viên chính (năm 1964) và là một biểu tượng văn hóa trong phong trào dân quyền.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a Sidney Poitier figure": được dùng để chỉ một người phá vỡ rào cản chủng tộc hoặc thành công trong lĩnh vực chủ yếu dành cho người da trắng.
- In the tech industry, she was a Sidney Poitier figure, breaking barriers for women of color. (Trong ngành công nghệ, cô ấy là một nhân vật kiểu Sidney Poitier, phá vỡ các rào cản cho phụ nữ da màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Poitier-esque (tính từ): mang phong cách hoặc phẩm chất giống Sidney Poitier (thường là sự điềm tĩnh, uy quyền và phẩm giá).
- His calm, commanding presence was truly Poitier-esque. (Sự hiện diện điềm tĩnh và uy quyền của anh ấy thực sự mang phong cách Poitier.)
Từ đồng nghĩa
- Biểu tượng điện ảnh: một nhân vật nổi tiếng và có ảnh hưởng trong ngành phim ảnh.
- Người tiên phong: người đi đầu trong một lĩnh vực, đặc biệt là phá vỡ các rào cản xã hội.
Các cụm từ liên quan
- "Sidney Poitier effect": thuật ngữ không chính thức chỉ tác động của một cá nhân xuất sắc đến sự thay đổi xã hội.
- The Sidney Poitier effect can be seen in how many young actors of color now feel empowered to take leading roles. (Hiệu ứng Sidney Poitier có thể thấy qua cách nhiều diễn viên trẻ da màu ngày nay cảm thấy được trao quyền để đảm nhận các vai chính.)
Thành ngữ liên quan
- "To walk in Sidney Poitier's shoes": thành ngữ ám chỉ việc trải qua những khó khăn và thành công khi phá vỡ rào cản chủng tộc.
- No one else can truly walk in Sidney Poitier's shoes, but his legacy inspires us all. (Không ai khác có thể thực sự đi trong đôi giày của Sidney Poitier, nhưng di sản của ông truyền cảm hứng cho tất cả chúng ta.)