sierra leone
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sierra Leone: Một quốc gia nằm ở Tây Phi, bên bờ Đại Tây Dương. Sierra Leone giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1961. Quốc gia này nổi tiếng với các mỏ kim cương, bãi biển đẹp và nền văn hóa đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Sierra Leone nổi tiếng với những bãi biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.)
- (Thủ đô của Sierra Leone là Freetown.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Republic of Sierra Leone": tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Sierra Leone has a population of about 8 million people. (Cộng hòa Sierra Leone có dân số khoảng 8 triệu người.)
- "Sierra Leonean": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Sierra Leone.
- She is a proud Sierra Leonean. (Cô ấy là một người Sierra Leone đầy tự hào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sierra Leonean (adj): thuộc về Sierra Leone.
- Sierra Leonean cuisine is diverse and flavorful. (Ẩm thực Sierra Leone rất đa dạng và đậm đà hương vị.)
- Freetown (n): thủ đô của Sierra Leone.
- Freetown is a major port city in West Africa. (Freetown là một thành phố cảng lớn ở Tây Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Tây Phi: Sierra Leone nằm trong khu vực Tây Phi, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác.
- Quốc gia kim cương: một cách gọi không chính thức vì Sierra Leone nổi tiếng với kim cương.
Các cụm từ liên quan
- "Blood diamonds" (kim cương máu): thuật ngữ liên quan đến lịch sử Sierra Leone, khi kim cương từng bị sử dụng để tài trợ cho nội chiến.
- The film "Blood Diamond" highlights the conflict in Sierra Leone. (Bộ phim "Kim cương máu" nhấn mạnh cuộc xung đột ở Sierra Leone.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sierra Leone", nhưng cụm từ "Sierra Leonean spirit" đôi khi được dùng để chỉ tinh thần kiên cường của người dân nơi đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sierra leone"
