surloin

/'sə:lɔin/
Học thuật
Thân thiện
surloin

A butcher carefully trims a thick surloin steak on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt thăn : Một phần thịt ngon, mềm, được lấy từ phần lưng trên của con , phía sau xương sườn. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe called for a fine cut of surloin. (Công thức yêu cầu một miếng thịt thăn ngon.)
    • In the old cookbook, they referred to the roast as surloin. (Trong cuốn sách dạy nấu ăn , họ gọi món nướng đó thịt thăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: "Surloin" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học . Trong tiếng Anh hiện đại, từ "sirloin" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một phần thịt.
Biến thể từ gần giống
  • Sirloin (n): Thịt thăn . Đây cách viết từ hiện đại, phổ biến hơn của "surloin".
    • I prefer a sirloin steak to a ribeye. (Tôi thích bít tết thịt thăn hơn ribeye.)
Từ đồng nghĩa
  • Sirloin steak: Bít tết thăn .
  • Loin cut: Miếng thịt thăn.
surloin

A butcher carefully trims a thick surloin steak on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) sirloin

Từ gần giống