sirloin
/'sə:lɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt thăn bò: Một phần thịt bò cao cấp, mềm và ngon, được cắt từ phần lưng của con bò, nằm ngay phía trước phần thịt mông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a grilled sirloin steak for dinner. (Tôi gọi một miếng bít tết thăn bò nướng cho bữa tối.)
- Sirloin is often more tender than other cuts from the rear of the animal. (Thịt thăn bò thường mềm hơn so với các phần thịt khác từ phía sau của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Top sirloin": Phần thịt thăn trên, thường là phần ngon nhất của miếng thăn.
- The recipe calls for top sirloin, which is very lean. (Công thức yêu cầu thịt thăn bò phần trên, loại rất ít mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirloin steak (n): Miếng bít tết được cắt từ phần thịt thăn bò.
- He prefers sirloin steak to ribeye. (Anh ấy thích bít tết thăn bò hơn là bít tết ribeye.)
Từ đồng nghĩa
- Beef loin: Thịt thăn bò (cách gọi chung cho phần thịt dọc theo lưng bò).
danh từ
- thịt thăn bò ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) surloin)