siester

Học thuật
Thân thiện
siester

Il siester après le déjeuner.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngủ trưa: Hành động ngủ vào buổi trưa, thườngmột giấc ngủ ngắn. Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Après le déjeuner, il aime siester un peu. (Sau bữa trưa, anh ấy thích ngủ trưa một chút.)
    • Il fait trop chaud pour travailler, je vais siester. (Trời quá nóng để làm việc, tôi sẽ đi ngủ trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ điển. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "faire la sieste" hoặc đơn giản là "dormir" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sieste (danh từ giống cái): Giấc ngủ trưa.
    • Faire la sieste: Ngủ trưa (cụm từ phổ biến nhất).
  • Repos (danh từ giống đực): Sự nghỉ ngơi.
  • Sommeil (danh từ giống đực): Giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Faire la sieste: Ngủ trưa (cụm động từ phổ biến).
  • Se reposer: Nghỉ ngơi.
  • Dormir: Ngủ (nghĩa chung).
Lưu ý
  • "Siester" là một động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er). Cách chia của tuân theo quy tắc chung, ví dụ: je sieste, tu siestes, il/elle sieste, nous siesterons, etc.
  • Do là từ hiếm, việc sử dụng có thể gây khó hiểu cho người đối thoại. Nên ưu tiên sử dụng cụm từ "faire la sieste" trong giao tiếp thông thường.
siester

Il siester après le déjeuner.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngủ trưa

Từ gần giống