zester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọt vỏ (cam, chanh): "zester" chỉ hành động dùng một dụng cụ đặc biệt (cũng gọi là "zester") để lấy đi phần vỏ ngoài cùng, có chứa tinh dầu, của các loại trái cây họ cam quýt như cam, chanh, bưởi. Hành động này tạo ra những sợi vỏ nhỏ, mịn (gọi là "zest") dùng để tăng hương vị cho món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut zester le citron avant de le presser. (Cần phải gọt vỏ quả chanh trước khi vắt nó.)
- Pour cette recette, zestez une orange bio. (Cho công thức này, hãy gọt vỏ một quả cam hữu cơ.)
- Elle a zesté le citron vert avec précaution pour ne pas prendre l'albédo blanc et amer. (Cô ấy đã gọt vỏ quả chanh xanh một cách cẩn thận để không lấy phần cùi trắng và đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zester finement": gọt vỏ một cách mịn, thành những sợi nhỏ.
- Zestez finement le zeste de citron pour le gâteau. (Hãy gọt vỏ chanh thật mịn để làm bánh.)
- Hành động "zester" tập trung vào việc chỉ lấy lớp vỏ ngoài cùng có màu (flavedo), không lấy phần cùi trắng (albédo) ở bên dưới vì phần cùi này có vị đắng.
Biến thể và từ gần giống
- Zeste (danh từ): phần vỏ ngoài cùng đã được gọt (zest), hoặc hành động gọt vỏ.
- Ajoutez le zeste d'un citron dans la pâte. (Thêm vỏ của một quả chanh vào bột.)
- Zesteur (danh từ giống đực): dụng cụ dùng để "zester" (gọt vỏ cam, chanh).
- Un zesteur est indispensable en pâtisserie. (Một dụng cụ gọt vỏ cam chanh là thứ không thể thiếu trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Râper (la peau d'un agrume): nạo (vỏ của trái cây họ cam quýt). Tuy nhiên, "râper" có thể dùng cho nhiều thứ khác (phô mai, rau củ) và không nhất thiết chỉ lấy phần vỏ ngoài cùng mịn như "zester".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "zester".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "zester".
ngoại động từ
- gọt vỏ (cam, chanh)