sistre

Học thuật
Thân thiện
sistre

Une musicienne joue du sistre dans un temple égyptien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sistremột nhạc cụ cổ, nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại, được tạo thành từ một khung kim loại các thanh ngang xuyên qua, trên đó gắn các vật nhỏ bằng kim loại. Khi lắc hoặc , các vật này va vào nhau tạo ra âm thanh leng keng, rung động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre agitait le sistre lors de la cérémonie. (Vị thầy tế lắc cây đàn rung trong buổi lễ.)
    • On a découvert un sistre en bronze dans la tombe du pharaon. (Người ta đã khai quật được một cây đàn rung bằng đồng trong lăng mộ của pharaoh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả các nghi lễ tôn giáo của Ai Cập cổ đại.
    • Les représentations murales montrent souvent des déesses tenant un sistre. (Các bức họa trên tường thường mô tả các nữ thần cầm một cây đàn rung.)
Biến thể từ gần giống
  • Sistrum (danh từ): Đâytừ Latinh cùng nghĩa, cũng chỉ nhạc cụ này, đôi khi được sử dụng trong tiếng Pháp.
  • Crotale (danh từ): Một loại nhạc cụ hiện đại gồm các đĩa kim loại, âm thanh tương tự nhưng khác về hình dáng nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à percussion antique (cụm danh từ): nhạc cụ cổ đại.
  • Instrument rituel égyptien (cụm danh từ): nhạc cụ nghi lễ Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sistre

Une musicienne joue du sistre dans un temple égyptien.

danh từ giống đực
  1. đàn rung (cổ Ai Cập)

Từ gần giống