sifflage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng thở khò khè (trong thú y học): "sifflage" là một thuật ngữ y học thú y dùng để chỉ âm thanh khò khè, tiếng rít hoặc tiếng huýt sáo bất thường phát ra khi động vật thở, thườngdấu hiệu của vấn đề về đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un sifflage chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán tiếng thở khò khècon ngựa.)
    • Le sifflage est un symptôme à ne pas négliger. (Tiếng thở khò khèmột triệu chứng không nên bỏ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, "sifflage" thường được mô tả chi tiết hơn để chỉ nguyên nhân, ví dụ như "sifflage inspiratoire" (tiếng khò khè khi hít vào) hoặc "sifflage expiratoire" (tiếng khò khè khi thở ra).
Biến thể từ gần giống
  • Sifflant, sifflante (tính từ): tính chất khò khè, rít lên.
    • Une respiration sifflante. (Hơi thở khò khè.)
  • Sifflement (danh từ giống đực): tiếng huýt sáo, tiếng rít (nghĩa chung, không chỉ trong y học).
    • Le sifflement du vent. (Tiếng gió rít.)
Từ đồng nghĩa
  • Respiration bruyante: hơi thở ồn ào, có tiếng.
  • Bruit respiratoire anormal: âm thanh hô hấp bất thường.
Lưu ý
  • "Sifflage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y. Trong y học cho người, người ta thường dùng các từ như "sibilance" hoặc "respiration sifflante" hơn.
danh từ giống đực
  1. (thú y học) tiếng thở khò khè

Từ gần giống