soufflage

Học thuật
Thân thiện
soufflage

Un artisan pratique le soufflage du verre pour créer un vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thổi: Hành động dùng hơi hoặc luồng khí để tạo hình hoặc tác động lên một vật liệu.
    • (Hàng hải) Lớp áo ván (ngoài lòng tàu): Lớp ván bọc bên ngoài phần thân tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soufflage du verre est un métier d'art. (Sự thổi thủy tinhmột nghề thủ công mỹ nghệ.)
    • Le soufflage de cette bouteille a été parfaitement maîtrisé. (Việc thổi chiếc chai này đã được kiểm soát một cách hoàn hảo.)
    • Il faut vérifier l'état du soufflage du navire. (Cần kiểm tra tình trạng lớp áo ván của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soufflage à la bouche": kỹ thuật thổi thủy tinh bằng miệng, một phương pháp thủ công truyền thống.
    • Cette œuvre a été réalisée par soufflage à la bouche. (Tác phẩm này được thực hiện bằng kỹ thuật thổi bằng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Souffler (động từ): thổi.

    • Il faut souffler sur la soupe pour la refroidir. (Phải thổi vào chén súp để làm nguội .)
  • Souffleur (danh từ): người thổi (thủy tinh); máy thổi; (trong sân khấu) người nhắc vở.

    • Un souffleur expérimenté peut créer des formes complexes. (Một người thổi thủy tinh kinh nghiệm có thể tạo ra những hình dạng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonflement (danh từ): sự phồng lên, sự bơm căng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Insufflation (danh từ): sự thổi vào, sự bơm hơi (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thủy tinh học (verrerie) đóng tàu (construction navale).
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, "soufflage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một bộ phận cụ thể của tàu, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
soufflage

Un artisan pratique le soufflage du verre pour créer un vase.

danh từ giống đực
  1. sự thổi
    • Soufflage du verre
      sự thổi thủy tinh
  2. (hàng hải) lớp áo ván (ngoài lòng tàu)

Từ gần giống