soufflage

danh từ giống đực
  1. sự thổi
    • Soufflage du verre
      sự thổi thủy tinh
  2. (hàng hải) lớp áo ván (ngoài lòng tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soufflage
Un artisan pratique le soufflage du verre pour créer un vase.