sightliness
/'saitlinis/
Học thuậtThân thiện
The garden's sightliness was enhanced by the colorful flowers and trimmed hedges.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đẹp, sắc đẹp: Chất lượng của việc dễ nhìn, hài hòa và thu hút về mặt thị giác.
- Sự đẹp đẽ, sự xinh xắn: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật hoặc cảnh quan có vẻ ngoài dễ chịu và thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sightliness of the old garden attracted many painters. (Vẻ đẹp của khu vườn cũ đã thu hút nhiều họa sĩ.)
- She was admired not only for her kindness but also for her sightliness. (Cô ấy được ngưỡng mộ không chỉ vì lòng tốt mà còn vì sắc đẹp của mình.)
- The architect prioritized the sightliness of the building's facade. (Kiến trúc sư ưu tiên vẻ đẹp bề ngoài của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sightliness of form": vẻ đẹp của hình dáng, sự hài hòa về hình thể.
- The sculpture was praised for its sightliness of form. (Bức tượng được khen ngợi vì vẻ đẹp hình thể của nó.)
"in sightliness": trong trạng thái đẹp đẽ.
- The valley was at its peak in sightliness during the autumn. (Thung lũng đạt đến đỉnh cao về vẻ đẹp vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sightly (tính từ): đẹp mắt, dễ nhìn.
- They bought a house in a sightly location. (Họ đã mua một ngôi nhà ở một vị trí đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Beauty: vẻ đẹp, nhan sắc.
- Loveliness: vẻ đáng yêu, duyên dáng.
- Prettiness: vẻ xinh xắn.
Từ trái nghĩa
- Ugliness: sự xấu xí.
- Unattractiveness: sự không hấp dẫn, kém thu hút.
The garden's sightliness was enhanced by the colorful flowers and trimmed hedges.
danh từ
- vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp