sigillaire

Học thuật
Thân thiện
sigillaire

Le sigillaire est un fossile de plante ancienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) ấn, (thuộc) dấu ấn: Từ này mô tả những liên quan đến con dấu, ấn tín hoặc dấu ấn, thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc hành chính.
  2. Danh từ giống cái:

    • Cây phong ấn (hóa thạch): Trong thực vật học cổ sinh, đâytên gọi của một chi thực vật hóa thạch thuộc kỷ Than Đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'étude sigillaire est importante pour comprendre les anciennes administrations. (Nghiên cứu về ấn tín rất quan trọng để hiểu các bộ máy hành chính cổ đại.)
    • Une collection sigillaire rare est exposée au musée. (Một bộ sưu tập ấn tín hiếm có được trưng bày tại viện bảo tàng.)
  • Danh từ giống cái:

    • Les fossiles de sigillaires sont fréquents dans les couches carbonifères. (Hóa thạch của cây phong ấn thường gặp trong các tầng địa chất thuộc kỷ Than Đá.)
    • La sigillaire était une plante arborescente préhistorique. (Cây phong ấnmột loài thực vật thân gỗ thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collection sigillaire": Bộ sưu tập ấn tín, con dấu.

    • Ce chercheur possède une impressionnante collection sigillaire médiévale. (Nhà nghiên cứu này sở hữu một bộ sưu tập ấn tín thời Trung Cổ đầy ấn tượng.)
  • "Art sigillaire": Nghệ thuật chế tác hoặc nghiên cứu về con dấu.

    • L'art sigillaire requiert une grande précision. (Nghệ thuật chế tác con dấu đòi hỏi độ chính xác rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigillographie (danh từ giống cái): Ấn tín học, ngành nghiên cứu về con dấu.

    • La sigillographie est une science auxiliaire de l'histoire. (Ấn tín họcmột ngành khoa học phụ trợ của lịch sử.)
  • Sigillé, sigillée (tính từ): đóng dấu, được đánh dấu bằng ấn.

    • Un document sigillé par le roi. (Một văn kiện được đóng dấu bởi nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour les sceaux (cụm từ): Về con dấu, liên quan đến ấn tín (nghĩa tính từ).
  • Lepidodendron (danh từ giống đực): Tên khoa học khác của một chi cây hóa thạch tương tự (nghĩa danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "sigillaire" do tính chất danh từ/tính từ chuyên ngành của .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sigillaire".)

sigillaire

Le sigillaire est un fossile de plante ancienne.

tính từ
  1. (thuộc) ấn, (thuộc) dấu ấn
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây phong ấn (hóa thạch)

Từ chứa "sigillaire"

Từ có nhắc đến "sigillaire"