sigillaire

tính từ
  1. (thuộc) ấn, (thuộc) dấu ấn
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây phong ấn (hóa thạch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sigillaire"

Từ có nhắc đến "sigillaire"

sigillaire
Le sigillaire est un fossile de plante ancienne.