signaler

Định nghĩa

Danh từ: - Người phát tín hiệu: "signaler" chỉ một người truyền đạt thông tin hoặc ra hiệu bằng các tín hiệu, thường trong các bối cảnh như giao thông, quân sự, hoặc thể thao. - Người báo hiệu: Trong nghĩa rộng hơn, từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai sử dụng tín hiệu (cờ, đèn, âm thanh, cử chỉ) để giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Người phát tín hiệu đã dùng một lá cờ để hướng dẫn giao thông.)
  • (Trong quân đội, một người phát tín hiệu chịu trách nhiệm gửi tin nhắn bằng Morse.)
  • (Trọng tài đóng vai trò người báo hiệu để chỉ ra sự bắt đầu của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a signaler": đóng vai trò người phát tín hiệu.

    • During the rescue operation, he acted as a signaler for the helicopters. (Trong suốt chiến dịch cứu hộ, anh ấy đã đóng vai trò người phát tín hiệu cho các trực thăng.)
  • "military signaler": người phát tín hiệu quân sự.

    • The military signaler transmitted the coordinates to the base. (Người phát tín hiệu quân sự đã truyền tọa độ đến căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ/động từ): tín hiệu/phát tín hiệu.
    • The signal was clear and loud. (Tín hiệu rõ ràng to.)
  • Signalize (động từ): làm nổi bật, báo hiệu.
    • The event was signalized by a grand ceremony. (Sự kiện được báo hiệu bằng một buổi lễ trọng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Communicator: người giao tiếp.
  • Messenger: người đưa tin.
  • Indicator: người chỉ dẫn, vật chỉ thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signal to: ra hiệu cho ai đó.

    • He signaled to the driver to stop. (Anh ấy ra hiệu cho tài xế dừng lại.)
  • Signal for: ra hiệu để yêu cầu điều .

    • She signaled for help when she got lost. ( ấy ra hiệu cầu cứu khi bị lạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "send a signal": gửi một tín hiệu (nghĩa đen hoặc bóng).

    • The company's new policy sends a strong signal to employees. (Chính sách mới của công ty gửi một tín hiệu mạnh mẽ đến nhân viên.)
  • "mixed signals": tín hiệu mâu thuẫn.

    • Her actions gave mixed signals about her intentions. (Hành động của ấy đưa ra những tín hiệu mâu thuẫn về ý định của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

signaler
A train signaler waves a red flag to stop the approaching locomotive.