signalisation

danh từ giống cái
  1. sự trang bị tín hiệu; sự phát tín hiệu
  2. (hệ thống) tín hiệu
    • Signalisation automatique
      hệ thống tín hiệu tự động
    • Second système de signalisation
      (tâmhọc) hệ thống tín hiệu thứ hai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "signalisation"

signalisation
Le feu de signalisation passe du rouge au vert.