signet ring

Định nghĩa

Danh từ - Nhẫn khắc dấu hiệu riêng: "signet ring" một loại nhẫn thường được làm bằng vàng hoặc bạc, trên mặt nhẫn khắc một biểu tượng hoặc chữ cái (chữ lồng) riêng của người đeo. Trong lịch sử, chiếc nhẫn này được dùng để đóng dấu lên sáp hoặc giấy tờ như một chữ ký xác thực, thể hiện địa vị hoặc quyền lực của chủ nhân.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thừa kế chiếc nhẫn khắc dấu hiệu của ông mình, trên đó huy hiệu gia đình.)
  • (Vào thời trung cổ, nhẫn khắc dấu hiệu được dùng để đóng dấu niêm phong các tài liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a signet ring": đeo nhẫn khắc dấu hiệu (thường trang sức cá nhân hoặc biểu tượng gia tộc).

    • Many aristocrats still wear a signet ring as a family heirloom. (Nhiều quý tộc vẫn đeo nhẫn khắc dấu hiệu như một vật gia truyền.)
  • "to bear a signet ring": mang hoặc sở hữu chiếc nhẫn này, thường ám chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền.

    • The king's signet ring bore the royal seal. (Chiếc nhẫn khắc dấu hiệu của nhà vua mang con dấu hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Signet (danh từ): con dấu, dấu hiệu riêng (thường dùng trên nhẫn hoặc giấy tờ).
    • The signet on the letter confirmed its authenticity. (Con dấu trên bức thư xác nhận tính xác thực của .)
  • Ring (danh từ): nhẫn (từ chung cho mọi loại nhẫn).
    • She wore a simple gold ring. ( ấy đeo một chiếc nhẫn vàng đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Seal ring: nhẫn con dấu (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn).
    • The seal ring was passed down through generations. (Chiếc nhẫn con dấu được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • Crest ring: nhẫn huy hiệu (thường dùng khi nhẫn khắc hình huy hiệu gia đình).
    • The crest ring is a symbol of the family's heritage. (Nhẫn huy hiệu biểu tượng của di sản gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to bear the signet ring of someone": mang dấu ấn hoặc quyền lực của ai đó (nghĩa bóng).
    • This decision bears the signet ring of the CEO. (Quyết định này mang dấu ấn của giám đốc điều hành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

signet ring
A man wears a signet ring on his little finger.