significantly

significantly

The new policy significantly improved the company's environmental impact.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đáng kể, một cách quan trọng: "significantly" chỉ mức độ lớn hoặc tầm quan trọng của một hành động, sự việc hoặc thay đổi. - Một cách ý nghĩa thống : Trong nghiên cứu, "significantly" dùng để chỉ sự khác biệt hoặc ảnh hưởng ý nghĩa về mặt thống , không phải do ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Ngân sách của chúng tôi sẽ bị ảnh hưởng đáng kể bởi những đợt cắt giảm mới này.)
  • (Hai nhóm khác biệt đáng kể về điểm kiểm tra của họ.)
  • ( ấy đã tiến bộ đáng kể kể từ năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "More significantly": Dùng để nhấn mạnh một điểm quan trọng hơn trong lập luận.
    • More significantly, the study reveals a new approach to treatment. (Quan trọng hơn, nghiên cứu tiết lộ một cách tiếp cận mới trong điều trị.)
  • "Statistically significant": Thuật ngữ chuyên ngành, chỉ kết quả ý nghĩa thống .
    • The results were statistically significant at the 0.05 level. (Kết quả ý nghĩa thống mức 0,05.)
Biến thể từ gần giống
  • Significant (tính từ): quan trọng, đáng kể.
    • There has been a significant increase in sales. (Đã sự gia tăng đáng kể về doanh số.)
  • Significance (danh từ): tầm quan trọng, ý nghĩa.
    • The significance of this discovery cannot be overstated. (Tầm quan trọng của khám phá này không thể bị đánh giá thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Considerably: một cách đáng kể.
    • The cost has increased considerably. (Chi phí đã tăng lên đáng kể.)
  • Markedly: một cách rõ rệt, đáng chú ý.
    • Her health has improved markedly. (Sức khỏe của ấy đã cải thiện rõ rệt.)
  • Substantially: về cơ bản, đáng kể.
    • The plan has changed substantially. (Kế hoạch đã thay đổi đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "significantly".
Thành ngữ liên quan
  • To a significant extent: ở mức độ đáng kể.
    • The project was delayed to a significant extent. (Dự án đã bị trì hoãnmức độ đáng kể.)
  • By a significant margin: với một khoảng cách đáng kể (thường dùng trong bầu cử hoặc cạnh tranh).
    • She won the election by a significant margin. ( ấy đã thắng cuộc bầu cử với một khoảng cách đáng kể.)