signification

/,signifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
signification

La signification de ce mot est expliquée dans le dictionnaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghĩa, ý nghĩa: Chỉ nội dung, ý tưởng hoặc khái niệm một từ, cụm từ hoặc biểu tượng đại diện hoặc truyền đạt.
    • (Luật học, pháp lý) Sự thông đạt, sự tống đạt: Hành động chính thức thông báo hoặc truyền đạt một văn bản, quyết định phápcho một cá nhân liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa, ý nghĩa):

    • La signification de ce terme est complexe. (Nghĩa của thuật ngữ này rất phức tạp.)
    • Il cherche la signification profonde du poème. (Anh ấy tìm kiếm ý nghĩa sâu xa của bài thơ.)
  • Danh từ giống cái (Sự thông đạt pháp lý):

    • La signification de l'acte judiciaire doit être faite par huissier. (Việc tống đạt văn bản tư pháp phải được thực hiện bởi một nhân viên pháp lý.)
    • La date de signification est importante pour calculer les délais. (Ngày thông đạt rất quan trọng để tính toán các thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre signification": trở nêný nghĩa, mang một tầm quan trọng.

    • Cet événement a pris une signification particulière pour la communauté. (Sự kiện này đã mang một ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng.)
  • "en signification de": với tư cáchbiểu tượng của, như một dấu hiệu của.

    • Il a offert des fleurs en signification de paix. (Anh ấy đã tặng hoa như một biểu tượng của hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Signifier (động từ): có nghĩa là, biểu thị.

    • Que signifie ce mot ? (Từ này có nghĩa?)
  • Significatif/significative (tính từ): có ý nghĩa, đáng kể.

    • Un progrès significatif. (Một tiến bộ đáng kể.)
  • Signe (danh từ giống đực): dấu hiệu, ký hiệu.

    • Un signe de ponctuation. (Một dấu câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sens (danh từ giống đực): nghĩa, ý nghĩa (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
  • Notification (danh từ giống cái): sự thông báo (gần nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "signification".

Thành ngữ liên quan
  • Donner toute sa signification à quelque chose: làm cho cái gì đó bộc lộ trọn vẹn ý nghĩa của .
    • Le contexte historique donne toute sa signification à ce traité. (Bối cảnh lịch sử làm cho hiệp ước này bộc lộ trọn vẹn ý nghĩa của .)
signification

La signification de ce mot est expliquée dans le dictionnaire.

danh từ giống cái
  1. nghĩa, ý nghĩa
    • Signification d'un mot
      nghĩa của một từ
  2. (luật học, pháp lý) sự thông đạt, sự tống đạt

Từ có nhắc đến "signification"