signifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Cái được biểu đạt: Trong lý thuyết ký hiệu học, đặc biệt là của Ferdinand de Saussure, "signifié" là khái niệm, ý nghĩa hoặc nội dung tinh thần được gắn liền với một ký hiệu ngôn ngữ ("signifiant" - cái biểu đạt). Nó là mặt nội dung, ý tưởng mà từ ngữ đại diện trong tâm trí người sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le signifié du mot « arbre » est le concept mental d'un végétal ligneux. (Cái được biểu đạt của từ "cây" là khái niệm tinh thần về một loài thực vật thân gỗ.)
- En sémiologie, il faut distinguer le signifiant (la forme acoustique) du signifié (le concept). (Trong ký hiệu học, cần phân biệt cái biểu đạt (hình thức âm thanh) với cái được biểu đạt (khái niệm).)
- Le signifié peut varier légèrement d'une personne à l'autre. (Cái được biểu đạt có thể thay đổi đôi chút từ người này sang người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích diễn ngôn: "signifié" có thể được phân tích để hiểu cách ý nghĩa được xây dựng và thay đổi trong các văn bản và giao tiếp.
- L'analyse du signifié dans ce discours politique révèle une stratégie de persuasion. (Việc phân tích cái được biểu đạt trong bài diễn văn chính trị này tiết lộ một chiến lược thuyết phục.)
"Signifié dénotatif" vs "Signifié connotatif": Cái được biểu đạt có thể được chia thành nghĩa biểu hiện (nghĩa cơ bản, trực tiếp) và nghĩa liên tưởng (những ý nghĩa, cảm xúc phụ thêm).
- Le signifié dénotatif de « rose » est une fleur, mais son signifié connotatif peut être l'amour. (Cái được biểu đạt biểu hiện của "hoa hồng" là một loài hoa, nhưng cái được biểu đạt liên tưởng của nó có thể là tình yêu.)
Biến thể và từ gần giống
Signifiant (danh từ giống đực): Cái biểu đạt. Phần hình thức vật chất (âm thanh, chữ viết) của ký hiệu.
- Le signifiant « ch-a-t » évoque le signifié « petit félin domestique ». (Cái biểu đạt "c-h-a-t" gợi lên cái được biểu đạt "loài mèo nhỏ thuần hóa".)
Signe (danh từ giống đực): Ký hiệu. Là sự kết hợp không thể tách rời giữa "signifiant" và "signifié".
- Le signe linguistique unit un signifiant à un signifié. (Ký hiệu ngôn ngữ kết hợp một cái biểu đạt với một cái được biểu đạt.)
Từ đồng nghĩa
- Concept (danh từ giống đực): Khái niệm. (Nhấn mạnh đến ý tưởng trừu tượng.)
- Sens (danh từ giống đực): Nghĩa, ý nghĩa. (Cách dùng rộng và phổ thông hơn.)
Các cụm từ liên quan
Rapport entre le signifiant et le signifié: Mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt.
- Saussure insiste sur l'arbitraire du rapport entre le signifiant et le signifié. (Saussure nhấn mạnh tính võ đoán của mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt.)
Champ du signifié: Trường nghĩa, trường của cái được biểu đạt.
- Les mots « rouge », « bleu », « vert » appartiennent au même champ du signifié de la couleur. (Các từ "đỏ", "xanh dương", "xanh lá" thuộc cùng một trường nghĩa về màu sắc.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) cái được biểu đạt