signifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Có nghĩa là, nghĩa: Dùng để chỉ ra ý nghĩa, nội dung hoặc sự giải thích của một từ, một dấu hiệu, một hành động hoặc một sự việc.
    • Tuyên bố; báo cho biết: Dùng để thông báo, công bố hoặc thể hiện một cách chính thức một ý kiến, một quyết định hoặc một thông tin.
    • (Luật học, pháp lý) Thông đạt, tống đạt: Trong ngữ cảnh pháp lý, dùng để chỉ hành động chính thức chuyển giao một văn bản pháp quy (như một bản án, một quyết định) cho đương sự theo đúng thủ tục.
Ví dụ sử dụng
  • Có nghĩa là, nghĩa:
    • Ce mot signifie "liberté". (Từ này có nghĩa là "tự do".)
    • Son silence signifie qu'il est d'accord. (Sự im lặng của anh ấy nghĩaanh ấy đồng ý.)
  • Tuyên bố; báo cho biết:
    • Il a signifié son refus catégorique. (Anh ta đã tuyên bố sự từ chối dứt khoát của mình.)
    • Je vous signifie que la réunion est annulée. (Tôi báo cho anh biết rằng cuộc họp đã bị hủy.)
  • (Luật học, pháp lý) Thông đạt, tống đạt:
    • L'huissier a signifié l'acte de procédure. (Chấp hành viên đã tống đạt văn bản tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire signifier": (Luật) Cho tống đạt, yêu cầu thông đạt một cách chính thức.
    • L'avocat a fait signifier la convocation. (Luật sư đã cho tống đạt giấy triệu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Signification (danh từ giống cái): Ý nghĩa, sự có nghĩa.
    • La signification d'un symbole. (Ý nghĩa của một biểu tượng.)
  • Significatif, significative (tính từ): Có ý nghĩa, đáng kể, biểu thị .
    • Un geste significatif. (Một cử chỉý nghĩa / nói lên nhiều điều.)
  • Signe (danh từ giống đực): Dấu hiệu, ký hiệu.
    • Un signe de tête. (Một dấu hiệu bằng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vouloir dire: Có nghĩa là (thông tục hơn).
  • Déclarer: Tuyên bố.
  • Notifier: Thông báo chính thức (thường dùng trong hành chính, pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signifier à quelqu'un de (+ infinitif): Báo/ra lệnh cho ai đó phải làm gì (mang sắc thái mệnh lệnh, chính thức).
    • On lui a signifié de quitter les lieux. (Người ta đã ra lệnh cho anh ta phải rời khỏi hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela ne signifie rien: Điều đó chẳng có nghĩa, chẳng giá trị .
    • Ses promesses, cela ne signifie rien. (Những lời hứa của hắn, chẳng có nghĩa.)
ngoại động từ
  1. có nghĩa là, nghĩa
    • Qu'est-ce que cela signifie?
      như thế nghĩathế nào?
  2. tuyên bố; báo cho biết
    • Signifier sa volonté
      tuyên bố ý muốn của mình
  3. (luật học, pháp lý) thông đạt, tống đạt
    • Signifier un jugement
      tống đạt một bản án

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "signifier"