signorina

/,si:njə:'ri:nə/
Học thuật
Thân thiện
signorina

A young signorina buys fresh flowers at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh xưng hoặc cách gọi dành cho một phụ nữ trẻ chưa kết hôn người Ý: "Signorina" một từ tiếng Ý được sử dụng như một danh hiệu hoặc cách xưng hô lịch sự, tương đương với "" hoặc "Tiểu thư" trong tiếng Việt.
    • Cách gọi trang trọng thay thế cho "Miss": Từ này được dùng một mình hoặc đặt trước tên riêng của một phụ nữ chưa chồng để thể hiện sự tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Good morning, Signorina. How may I help you? (Chào buổi sáng, thưa . Tôi có thể giúp cho ?)
    • Signorina Rossi will be your guide for the tour. ( Rossi sẽ hướng dẫn viên cho chuyến tham quan của quý vị.)
    • The letter was addressed to Signorina Bianchi. (Bức thư được gửi đến Tiểu thư Bianchi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng như một danh hiệu độc lập: Có thể dùng "Signorina" một mình để gọi hoặc thu hút sự chú ý của một phụ nữ trẻ (thường trong các tình huống trang trọng hoặc dịch vụ).
    • Excuse me, Signorina, you dropped your glove. (Xin lỗi, thưa , làm rơi găng tay.)
  • Trong bối cảnh văn hóa Ý: Từ này mang sắc thái Ý rõ rệt thường được dùng trong hoặc khi nhắc đến ngữ cảnh Ý.
    • In the small Italian village, everyone knew her as Signorina Elena. (Ở ngôi làng nhỏ nước Ý, mọi người đều biết ấy Elena.)
Biến thể từ gần giống
  • Signora (danh từ): Danh hiệu hoặc cách gọi dành cho một phụ nữ đã kết hôn, tương đương với "" hoặc "Quý ".
    • Signora Conti is the owner of the restaurant. ( Conti chủ nhà hàng.)
  • Signore (danh từ): Danh hiệu hoặc cách gọi dành cho một người đàn ông, tương đương với "Ông".
    • Signore Bruno will see you now. (Ông Bruno sẽ gặp anh ngay bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Miss: (danh hiệu tiếng Anh tương đương).
  • Mademoiselle: , tiểu thư (danh hiệu tiếng Pháp tương đương, mặc dù ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Signorina" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Ý hoặc khi nói về/ với người Ý. Trong tiếng Anh, từ này được dùng để giữ nguyên sắc thái Ý.
  • Sự thay đổi trong cách dùng hiện đại: Tương tự như "Miss" "Ms.", việc sử dụng các danh hiệu chỉ tình trạng hôn nhân ngày càng ít phổ biến trong nhiều ngữ cảnh trang trọng, thay vào đó người ta dùng tên riêng hoặc chức danh chung "Signora" cho mọi phụ nữ trưởng thành ở Ý.
signorina

A young signorina buys fresh flowers at the market.

danh từ
  1. , tiểu thư (người Y)

Từ đồng nghĩa