silencer

/'sailənsə/
Học thuật
Thân thiện
silencer

A mechanic installs a new silencer on a car's exhaust pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bộ giảm âm, ống giảm thanh: Một thiết bị được gắn vào hệ thống xả của động cơ (như ô tô, xe máy) để làm giảm tiếng ồn khi động cơ hoạt động.
  2. Danh từ ( khí):
    • Bộ phận giảm thanh, nòng giảm thanh: Một thiết bị hình ống gắn vào đầu nòng súng để làm giảm đáng kể âm thanh khi bắn.
  3. Danh từ (Âm nhạc, ít phổ biến):
    • Cái chặn tiếng: Một thiết bị dùng để làm giảm âm lượng hoặc thay đổi âm sắc của nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The mechanic replaced the broken silencer on my motorcycle. (Người thợ máy đã thay thế bộ giảm âm bị hỏng trên xe máy của tôi.)
    • New regulations require cars to have more efficient silencers. (Quy định mới yêu cầu ô tô phải bộ giảm âm hiệu quả hơn.)
  • Danh từ ( khí):
    • In the movie, the assassin attached a silencer to his pistol. (Trong phim, kẻ ám sát đã gắn bộ phận giảm thanh vào khẩu súng lục của hắn.)
    • Owning a firearm silencer is heavily regulated in many countries. (Việc sở hữu nòng giảm thanh súng được quản lý rất chặt chẽnhiều quốc gia.)
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • The musician used a silencer on the trumpet for a muted effect. (Nhạc công đã dùng cái chặn tiếng trên kèn trumpet để tạo hiệu ứng âm thanh bịt kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fitted with a silencer": Được trang bị/lắp đặt bộ giảm thanh.
    • The vehicle was fitted with a custom silencer. (Chiếc xe được lắp đặt một bộ giảm âm tùy chỉnh.)
  • "To screw on a silencer": Vặn/vặn vào một bộ giảm thanh (thường dùng cho súng).
    • He quietly screwed the silencer onto the barrel. (Hắn lặng lẽ vặn bộ giảm thanh vào nòng súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muffler (n - Mỹ): Bộ giảm âm, ống giảm thanh (cho xe cộ). Từ đồng nghĩa phổ biến với "silencer" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • I need to get a new muffler for my car. (Tôi cần mua một ống giảm thanh mới cho xe ô tô của mình.)
  • Suppressor (n): Bộ phận giảm thanh (cho súng). Thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn "silencer" trong ngữ cảnh khí, giảm âm thanh chứ không hoàn toàn "làm câm lặng".
    • The rifle was equipped with a sound suppressor. (Khẩu súng trường được trang bị một bộ giảm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật): Muffler, exhaust muffler, noise suppressor.
  • ( khí): Suppressor, sound moderator.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "silencer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "silencer".

silencer

A mechanic installs a new silencer on a car's exhaust pipe.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bộ giảm âm
  2. (âm nhạc) cái chặn tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "silencer"