silencer

/'sailənsə/
danh từ
  1. (kỹ thuật) bộ giảm âm
  2. (âm nhạc) cái chặn tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "silencer"

silencer
A mechanic installs a new silencer on a car's exhaust pipe.