silicon

/'silikən/
Học thuật
Thân thiện
silicon

A scientist examines a silicon wafer in a cleanroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Silic: Một nguyên tố hóa học phi kim, ký hiệu Si, số nguyên tử 14. nguyên tố phổ biến thứ hai trong vỏ Trái Đất, sau oxy, thành phần chính của cát, đá, nhiều khoáng chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Silicon is a key component in most semiconductors. (Silic thành phần chính trong hầu hết các chất bán dẫn.)
    • The beach sand is primarily made of silicon dioxide. (Cát trên bãi biển chủ yếu được tạo thành từ silic đioxit.)
    • This valley became famous for its silicon chip industry. (Thung lũng này trở nên nổi tiếng với ngành công nghiệp chip silic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silicon-based": dựa trên silic, nền tảng từ silic.
    • Most modern electronics are silicon-based. (Hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại đều dựa trên silic.)
  • Trong ngữ cảnh công nghệ: Từ "silicon" thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho ngành công nghiệp chất bán dẫn công nghệ cao.
    • He moved to California to work in silicon. (Anh ấy chuyển đến California để làm việc trong ngành công nghệ cao.)
Biến thể từ liên quan
  • Silicone (danh từ): Silicone, một loại polymer tổng hợp chứa silic, oxy, carbon hydro, thường dùng trong chất bôi trơn, chất bịt kín cấy ghép y tế.
    • Silicone is used to make waterproof seals. (Silicone được dùng để tạo ra các miếng đệm chống thấm nước.)
  • Silica (danh từ): Silica, tên gọi chung của silic đioxit (SiO₂), trong thạch anh, cát.
    • The glass is made from melted silica. (Thủy tinh được làm từ silica nóng chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố Si: (Cách gọi theo ký hiệu hóa học).
  • Chất bán dẫn chính: (Trong ngữ cảnh công nghiệp điện tử, ám chỉ vật liệu chính silic).
silicon

A scientist examines a silicon wafer in a cleanroom.

danh từ
  1. (hoá học) silic

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "silicon"