Si

/si:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nốt Xi: Tên gọi của nốt thứ bảy trong thang âm, theo hệ thống solfège (Đô, , Mi, Fa, Sol, La, Si). Trong tiếng Anh, "si" một tên gọi khác của nốt "ti" hoặc "B" trong hệ thống âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • In the solfège system, the notes are do, re, mi, fa, sol, la, and si. (Trong hệ thống solfège, các nốt nhạc đô, , mi, fa, sol, la si.)
    • The melody ends on a high si. (Giai điệu kết thúc trên nốt si cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Si" trong hệ thống đơn vị đo lường: "SI" (viết hoa) viết tắt của "Système International d'Unités" (Hệ thống Đơn vị Quốc tế), hệ thống đo lường tiêu chuẩn được sử dụng trên toàn cầu. Tuy nhiên, đây một từ viết tắt riêng biệt.
    • The SI unit for length is the meter. (Đơn vị SI cho chiều dài mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Ti: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho nốt thứ bảy (si) trong hệ thống solfège, phổ biến hơnmột số quốc gia.
  • B: Tên gọi theo âm chữ cái cho nốt Si trong âm nhạc phương Tây.
Từ đồng nghĩa
  • Ti (trong âm nhạc): Tên gọi thay thế cho nốt si.
  • B (trong âm nhạc): Ký hiệu bằng chữ cái cho nốt si.
danh từ
  1. (âm nhạc) xi