silicosis

/,sili'kousis/
Học thuật
Thân thiện
silicosis

A miner develops silicosis after years of working in dusty conditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh nhiễm bụi silic: Một bệnh phổi mãn tính, không thể chữa khỏi, gây ra do hít phải bụi chứa tinh thể silica tự do (silicon dioxide) trong thời gian dài. Bụi silic gây tổn thương tạo sẹo phổi, dẫn đến khó thở, ho suy giảm chức năng phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Miners are at high risk of developing silicosis. (Các thợ mỏ nguy cao mắc bệnh nhiễm bụi silic.)
    • Silicosis is a serious occupational lung disease. (Bệnh nhiễm bụi silic một bệnh phổi nghề nghiệp nghiêm trọng.)
    • The doctor diagnosed him with silicosis after years of working in a quarry. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh nhiễm bụi silic sau nhiều năm làm việc tại mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute silicosis" (bệnh nhiễm bụi silic cấp tính): Một dạng hiếm gặp nghiêm trọng, phát triển nhanh sau khi tiếp xúc với nồng độ bụi silic rất cao trong thời gian ngắn.

    • Acute silicosis can develop after only a few weeks of exposure. (Bệnh nhiễm bụi silic cấp tính có thể phát triển chỉ sau vài tuần tiếp xúc.)
  • "Chronic silicosis" (bệnh nhiễm bụi silic mãn tính): Dạng phổ biến nhất, xuất hiện sau 10-30 năm tiếp xúc với nồng độ bụi silic thấp hơn.

    • Chronic silicosis is often seen in workers with long-term exposure. (Bệnh nhiễm bụi silic mãn tính thường thấynhững công nhân thời gian tiếp xúc lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicotic (adj): (thuộc về) bệnh nhiễm bụi silic.

    • Silicotic nodules were found on the X-ray. (Các nốt nhiễm bụi silic được tìm thấy trên phim X-quang.)
  • Pneumoconiosis (n): Bệnh bụi phổi (tên gọi chung cho các bệnh phổi do hít phải bụi, trong đó silicosis).

    • Coal workers' pneumoconiosis is different from silicosis. (Bệnh bụi phổicông nhân mỏ than khác với bệnh nhiễm bụi silic.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh bụi phổi silic: Cách gọi khác đầy đủ hơn cho cùng một bệnh.
  • Bệnh phổi do bụi đá: Cách gọi dân dã dựa trên nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "silicosis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "silicosis")

silicosis

A miner develops silicosis after years of working in dusty conditions.

danh từ
  1. (y học) bệnh nhiễm bụi silic