silkworm
/'silkwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con tằm: Một loại sâu bướm (ấu trùng) thuộc họ tằm, được nuôi để lấy tơ. Tơ của nó được dùng để sản xuất lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silkworm spins a cocoon made of silk. (Con tằm nhả tơ để tạo thành một cái kén.)
- Sericulture is the practice of breeding silkworms for silk production. (Ngành nuôi tằm là việc thực hành nhân giống tằm để sản xuất tơ lụa.)
- Mulberry leaves are the primary food for silkworms. (Lá dâu tằm là thức ăn chính của con tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silkworm moth": Con ngài tằm, con bướm tằm (thành trưởng thành của con tằm).
- After emerging from the cocoon, the silkworm moth does not eat and lives only to reproduce. (Sau khi chui ra khỏi kén, con ngài tằm không ăn và chỉ sống để sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk (n): Tơ, lụa (sản phẩm do tằm tạo ra).
- Silk is a luxurious and strong natural fiber. (Lụa là một loại sợi tự nhiên sang trọng và bền.)
- Sericulture (n): Nghề nuôi tằm, ngành nuôi tằm.
- Sericulture has a long history in many Asian countries. (Ngành nuôi tằm có lịch sử lâu đời ở nhiều quốc gia châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Bombyx mori (n): Tên khoa học của loài tằm dâu được nuôi phổ biến nhất.