chăn

noun
  1. Blanket
    • chăn len
      a woolen blanket
    • chăn bông
      a padded cotton blanket
verb
  1. To tend, to graze, to pasture, to herd
    • chăn
      to tend oxen, to graze oxen
    • chăn ngỗng
      to tend geese
    • chăn trẻ
      to tend (farm) children
  2. To breed, to raise (nói về tằm)
    • chăn tằm
      to breed silkworm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chăn
Một em bé đang ngủ say dưới tấm chăn ấm áp.