silotage

Học thuật
Thân thiện
silotage

Le fermier procède au silotage de l'herbe fraîche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho vào hầm ủ tươi: Trong nông nghiệp, đâyquá trình bảo quản thức ăn gia súc (như cỏ, ngô) bằng cách nén chặt lên men trong các hầm kín khí, gọi là silo, để giữ được chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le silotage de l'herbe permet de conserver des fourrages de qualité pour l'hiver. (Việc cho cỏ vào hầm ủ tươi cho phép bảo quản thức ăn gia súc chất lượng cho mùa đông.)
    • La période optimale pour le silotage du maïs est à la fin de l'été. (Thời điểm tối ưu để cho ngô vào hầm ủ tươivào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technique de silotage": kỹ thuật cho vào hầm ủ tươi.
    • Les agriculteurs modernes améliorent constamment leurs techniques de silotage. (Các nông dân hiện đại không ngừng cải thiện kỹ thuật cho thức ăn vào hầm ủ tươi của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Silo (danh từ giống đực): hầm ủ, silo.
    • Le fermier remplit le silo de maïs. (Người nông dân chất đầy ngô vào hầm ủ.)
  • Ensiler (động từ): cho vào hầm ủ, ủ tươi.
    • Il faut ensiler l'herbe rapidement après la coupe. (Phải cho cỏ vào hầmnhanh chóng sau khi cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en silo: sự cho vào silo (cách diễn đạt khác cho cùng một quy trình).
silotage

Le fermier procède au silotage de l'herbe fraîche.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự cho vào hầm ủ tươi

Từ gần giống