solidage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây cúc lượm vàng: Một loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có hoa màu vàng mọc thành chùm. Tên khoa học là Solidago.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le solidage pousse souvent au bord des chemins. (Cây cúc lượm vàng thường mọc ở bên lề đường.)
- Les fleurs jaunes du solidage attirent les abeilles. (Những bông hoa vàng của cây cúc lượm vàng thu hút ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "solidage du Canada": cúc lượm vàng Canada, một loài phổ biến.
- Le solidage du Canada est considéré comme une espèce envahissante dans certaines régions. (Cúc lượm vàng Canada được coi là một loài xâm lấn ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solidago (danh từ giống đực): Tên khoa học và cũng là một cách gọi khác của cùng một loài cây.
- Le solidago est utilisé en phytothérapie. (Cây solidago được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
- Verge d'or: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho cùng loài cây này, có nghĩa là "cây gậy vàng".
danh từ giống cái (giống đực solidago)
- (thực vật học) cây cúc lượm vàng